I. Giới thiệu
Đồng hồ đo lưu lượng nước từ xa FMC240 là thiết bị dùng để đo lưu lượng nước trong đường ống hoặc hệ thống cấp nước khác. Loại đồng hồ này được thiết kế để lắp đặt ở khoảng cách xa điểm đo, cho phép giám sát từ xa lượng nước sử dụng và lưu lượng.
Đồng hồ đo lưu lượng nước từ xa thường được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp và thương mại, nơi việc đo lường chính xác lượng nước sử dụng rất quan trọng cho việc lập hóa đơn và các mục đích khác. Chúng cũng có thể được sử dụng trong các khu dân cư để giám sát lượng nước sử dụng và xác định rò rỉ hoặc các vấn đề khác.
Một trong những lợi ích chính của đồng hồ đo lưu lượng nước từ xa là cho phép giám sát lượng nước sử dụng theo thời gian thực. Điều này có thể giúp xác định sớm các rò rỉ hoặc các vấn đề khác, cho phép sửa chữa kịp thời và giảm nguy cơ hư hỏng do nước hoặc các vấn đề khác.
Một ưu điểm khác của đồng hồ đo lưu lượng nước từ xa là chúng có thể được tích hợp với các hệ thống khác, chẳng hạn như hệ thống tự động hóa tòa nhà hoặc phần mềm quản lý nước. Điều này cho phép quản lý việc sử dụng nước hiệu quả hơn, cũng như cải thiện việc theo dõi và báo cáo mức tiêu thụ nước.
Khi lựa chọn đồng hồ đo lưu lượng nước từ xa, điều quan trọng là phải xem xét các yếu tố như độ chính xác, độ tin cậy và dễ dàng lắp đặt. Việc lựa chọn đồng hồ đo tương thích với loại hệ thống cấp nước cụ thể đang được giám sát cũng rất quan trọng.
| Product | Electromagnetic flowmeter |
| Model | FMC240 |
| Diameter nominal | DN15~DN1200 |
| Nominal pressure | DN15 – DN250, PN ≤1.6MPa; DN300 – DN1000, PN ≤1.0MPa; DN1200, PN ≤0.6 MPa; Higher pressure can be customized |
| Accuracy | ±0.5% F.S. (Flow speed > 1m/s); ±0.5% F. S. ±2mm/s (Flow speed <1m/s) |
| Liner material | Neoprene (CR), Polyurethane (PU), PTFE (F4), PFEP (F46), PFA |
| Electrode material | 316L Stainless Steel, Hastelloy C, Hastelloy B, Ti, Ta, Pt |
| Medium temperature | Neoprene: -10…+60℃ Polyurethane: -10…+60℃ PTFE/FEP: -10…+120℃ PFA: -10…+180℃ |
| Power supply | 85-245VAC,50/60Hz, 22VDC-26VDC |
| Electrical conductivity | Water min.20μS/cm;other medium min.5μS/cm |
| Structure type | Compact type, Remote type |
| Ingress protection | IP65 for converter, IP68 for sensor |
| Product standard | JB/T 9248-1999 Electromagnetic Flow Meter |
II. Nguyên lý đo
Lưu lượng kế từ hoạt động dựa trên định luật Faraday, đo lưu lượng trong môi trường dẫn điện có độ dẫn điện lớn hơn 5 μs/cm và lưu lượng từ 0,2 đến 15 m/s. Lưu lượng kế điện từ là một loại lưu lượng kế thể tích đo vận tốc dòng chảy của chất lỏng trong đường ống.
Nguyên lý đo của lưu lượng kế từ có thể được mô tả như sau: khi chất lỏng chảy qua đường ống có đường kính D với lưu lượng v, trong đó cuộn dây kích thích tạo ra mật độ từ thông B, thì điện động E được tạo ra tỷ lệ thuận với tốc độ dòng chảy v như sau:
E = K × B × V × D
| Where: E-Induced electromotive force K-Meter constant B-Magnetic induction density V-Average flow speed in cross-section of measuring tube D-Inner diameter of measuring tube |
![]() |











Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.