I. Giới thiệu
Lưu lượng kế tuabin chất lỏng dòng SUP-LWGY là một loại thiết bị đo tốc độ, có ưu điểm là độ chính xác cao, độ lặp lại tốt, cấu trúc đơn giản, tổn thất áp suất nhỏ và bảo trì thuận tiện. Nó được sử dụng để đo lưu lượng thể tích của chất lỏng có độ nhớt thấp trong đường ống kín
II. Thông số
| Product | Turbine flowmeter |
| Model | SUP-LWGY |
| Diameter Nominal | DN4~DN200 |
| Atmospheric Pressure | 86kPa~106kPa |
| Accuracy | 0.5%R, 1.0%R |
| Medium viscosity | Less than 5×10-6m2/s |
| (for the liquid with >5×10-6m2/s, | |
| the flowermeter needs to be calibrated before using) | |
| Medium Temperature | -20℃~+120℃ |
| Power Supply | 3.6V lithium battery; 220VAC; 24VDC |
| Output Signal | Pulse, 4-20mA, Modbus, Hart |
| Ingress protection | IP65 (IP67, IP68 protocol supply, pulse converter probe IP00) |
III. Nguyên lý đo
Dòng chất lỏng chảy với vận tốc nhất định và đi qua một vật cản cố định sẽ tạo ra các xoáy nước. Sự hình thành các xoáy nước này được gọi là xoáy Karman. Tần số tạo xoáy tỷ lệ thuận với vận tốc chất lỏng và phụ thuộc vào hình dạng và chiều rộng mặt của vật cản.
Vì chiều rộng của vật cản và đường kính trong của ống sẽ gần như không đổi, nên tần số được cho bởi biểu thức: f = StV/d

Trong công thức:
f – Tần số xoáy Karman được tạo ra ở một phía của vật cản (Hz)
St – Số Strouhal (số không thứ nguyên)
V – Tốc độ trung bình của chất lỏng (m/s)
d – Chiều rộng của vật cản (m)
IV. Hình ảnh


























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.