I. Giới thiệu
Máy đo pH trực tuyến SUP-PH6.5 là một thiết bị phân tích đa biến được sử dụng để đo/kiểm soát pH và ORP ở các nhiệt độ khác nhau. Chức năng này có thể được chuyển đổi trên chính thiết bị. Tùy thuộc vào biến số cần đo, có thể dễ dàng kết nối các điện cực kết hợp (ví dụ: cảm biến pH) hoặc các phiên bản tách rời (điện cực thủy tinh với điện cực tham chiếu riêng biệt).
Máy đo pH trực tuyến pH 6.5 có độ chính xác và độ tin cậy cao, với phạm vi đo thường từ pH 0 đến pH 14. Điều này có nghĩa là chúng có thể cung cấp các phép đo chính xác ngay cả trong các ứng dụng công nghiệp đòi hỏi khắt khe nhất.
Máy đo pH trực tuyến Supmea pH 6.5 được thiết kế để giám sát liên tục, có nghĩa là chúng có thể cung cấp các chỉ số pH theo thời gian thực mà không cần đo thủ công. Điều này làm cho chúng lý tưởng để sử dụng trong các ứng dụng mà mức pH có thể dao động nhanh chóng, chẳng hạn như trong chế biến hóa chất, xử lý nước thải và sản xuất thực phẩm và đồ uống.
Máy đo pH trực tuyến pH 6.5 dễ lắp đặt và bảo trì, với thiết kế đơn giản, yêu cầu hiệu chuẩn và bảo trì tối thiểu. Chúng cũng được thiết kế để chịu được các điều kiện môi trường khắc nghiệt, chẳng hạn như nhiệt độ cao và hóa chất ăn mòn, làm cho chúng phù hợp để sử dụng trong nhiều môi trường công nghiệp khác nhau.
Về ứng dụng, máy đo pH trực tuyến pH 6.5 thường được sử dụng trong các môi trường công nghiệp nơi kiểm soát pH là rất quan trọng, chẳng hạn như trong các nhà máy chế biến hóa chất, nhà máy xử lý nước và các cơ sở sản xuất thực phẩm và đồ uống. Chúng thường được sử dụng để theo dõi pH của các dung dịch hóa chất, dòng nước thải và các sản phẩm thực phẩm và đồ uống để đảm bảo chúng đáp ứng các yêu cầu pH cụ thể.
Nhìn chung, máy đo pH trực tuyến Supmea pH 6.5 cung cấp một giải pháp đo pH chính xác cao, đáng tin cậy và liên tục trong nhiều ứng dụng công nghiệp. Khả năng cung cấp các chỉ số pH theo thời gian thực làm cho chúng trở nên thiết yếu để duy trì mức pH tối ưu và đảm bảo chất lượng và an toàn sản phẩm.

II. Thông số
| Parameters | Details |
| Screen size | 2.8 inch monochrome LCD with a resolution of 128*64 |
| Overall dimension | PH6.5: 100mm×100mm×150mm PH6.8: 100mm×100mm×150.5mm |
| Cutout dimension | 92.5mm×92.5mm |
| Weight | 0.58kg |
| Ingress protection | IP5X |
| Measure variables | pH/ORP |
| Measure range | pH: (0.00 ~ 14.00) pH |
| ORP:(-2000 ~ 2000) mV | |
| Accuracy | pH: ±0.02pH |
| ORP: (-2000 ~ -1000) mV,±2mV (-1000 ~ 1000) mV,±1mV (1000 ~ 2000) mV,±2mV | |
| Input resistance | ≥1012Ω |
| Temperature compensation | NTC10K: (-10~60) ℃ Accuracy ±0.3℃ (60~130) ℃ Accuracy ±2℃ |
| Pt1000 , Pt100(Customized): Accuracy ±0.3℃ | |
| Range: (-10 ~130)℃ manual/automatic | |
| Output | (4~20) mA output, maximum loop is 750Ω, ±0.2%FS |
| RS485 output | Isolated, Modbus-RTU RS485 |
| Relay | 2channels, Pickup/Breakaway AC250V/3A |
| Relative humidity | 10%~85% (No condensation) |
| Working temperature | (0~60) ℃ |
| Power supply | AC: 220V±10%,50Hz/60Hz 110V±10% DC: 24V±10%,input power≤6W |
| Storage conditions | Temperature: (-15~65) ℃ |
| Relative humidity: 5%~95%(No condensation) | |
| Altitude: <2000m |
III. Nguyên lý đo
Máy đo pH thế hệ thứ sáu của Supmea với 20 năm kinh nghiệm tích lũy.

IV. Hình ảnh























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.