Đồng hồ đo điện từ SUP-LDG là sự lựa chọn hàng đầu, mang lại hiệu suất và độ chính xác mà ứng dụng của bạn yêu cầu. Những đồng hồ này thích hợp cho tất cả các chất lỏng dẫn điện, chẳng hạn như nước, axit, kiềm, bùn và nhiều loại khác. Các ứng dụng điển hình bao gồm giám sát chất lỏng, chiết rót, định lượng và đo lường chính xác trong quá trình chuyển giao hàng hóa.
| Product | Electromagnetic flow meter |
| Model | SUP-LDG |
| Diameter nominal | DN15~DN1200 |
| Nominal pressure | DN15 – DN250, PN ≤1.6MPa |
| DN300 – DN1000, PN ≤1.0MPa | |
| DN1200, PN ≤0.6 MPa | |
| Higher pressure can be customized | |
| Accuracy | ±0.5% F.S. (Flow speed > 1m/s); ±0.5% F.S.±2mm/s (Flow speed <1m/s) |
| Repetitiveness | 0.16% |
| Liner material | Neoprene (CR), Polyurethane (PU), PTFE (F4), PFEP (F46), PFA |
| Electrode material | 316L Stainless Steel, Hastelloy C, Hastelloy B, Ti, Ta, Pt |
| Medium temperature | Neoprene: -10…+60℃ Polyurethane: -10…+60℃ PTFE/FEP: -10…+120℃ PFA: -10…+120℃ |
| Power supply | 85-245VAC,50/60Hz, 22VDC-26VDC |
| Structure type | Compact type, Remote type |
| Ingress protection | IP65, IP68(remote type only) |
| Product standard | JB/T 9248-2015 |
| Where: E-Induced electromotive force K-Meter constant B-Magnetic induction density V-Average flow speed in cross-section of measuring tube D-Inner diameter of measuring tube |
![]() |
IV. Hình ảnh





















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.