Trong kỹ thuật đo lường, việc hiểu đúng nguyên lý cảm biến nhiệt độ là nền tảng để lựa chọn và sử dụng cảm biến hiệu quả. Mỗi cảm biến hoạt động dựa trên các hiện tượng vật lý khác nhau như điện trở, nhiệt điện hay bức xạ nhiệt. Bài viết này sẽ giúp bạn nắm rõ cách cảm biến nhiệt độ hoạt động, phân loại theo nguyên lý và hiểu rõ sự khác biệt giữa RTD, thermocouple, thermistor và cảm biến hồng ngoại trong thực tế.

nguyên lý cảm biến nhiệt độ

Cảm biến nhiệt độ hoạt động dựa trên nguyên lý nào?

Về bản chất, đo nhiệt độ là quá trình xác định mức độ chuyển động nhiệt của các phân tử trong vật chất. Nhiệt độ không thể “đo trực tiếp” mà phải suy ra thông qua các đại lượng vật lý thay đổi theo nhiệt độ, như điện trở, điện áp hoặc bức xạ nhiệt.

Vì vậy, nguyên lý cảm biến nhiệt độ luôn gắn liền với các hiện tượng vật lý xảy ra khi nhiệt độ thay đổi. Cảm biến đóng vai trò phát hiện sự thay đổi này và biến nó thành tín hiệu có thể đo lường, giúp hệ thống nhận biết và kiểm soát nhiệt độ một cách chính xác.

Nguyên lý chuyển đổi nhiệt độ thành tín hiệu đo

Trong kỹ thuật, cảm biến nhiệt độ được xem là một bộ chuyển đổi (transducer), có nhiệm vụ chuyển đổi giá trị nhiệt độ thành tín hiệu điện phù hợp để xử lý. Tùy theo nguyên lý, nhiệt độ có thể được chuyển thành điện trở, điện áp hoặc tín hiệu số.

Việc chuyển đổi là cần thiết vì các hệ thống điều khiển, PLC hay thiết bị điện tử không thể xử lý trực tiếp nhiệt độ. Nhờ quá trình chuyển đổi này, tín hiệu nhiệt độ có thể được đo chính xác, truyền đi xa và sử dụng cho giám sát, điều khiển hoặc phân tích trong các ứng dụng kỹ thuật và công nghiệp.

nguyên lý cảm biến nhiệt độ

Nguyên lý điện trở thay đổi theo nhiệt độ

Đây là nhóm nguyên lý (không phải một loại cảm biến cụ thể), dựa trên mối quan hệ giữa nhiệt độ và điện trở của vật liệu. Khi nhiệt độ thay đổi, điện trở của vật liệu cũng thay đổi theo một quy luật xác định, có thể tuyến tính hoặc phi tuyến.

Đặc điểm chung của nguyên lý này là độ ổn định cao, dễ đo và xử lý tín hiệu. Các cảm biến sử dụng nguyên lý điện trở gồm RTD và Thermistor, trong đó RTD ưu tiên độ chính xác, còn thermistor ưu tiên độ nhạy.

Nguyên lý cảm biến RTD (Resistance Temperature Detector)

RTD hoạt động dựa trên sự thay đổi điện trở của kim loại theo nhiệt độ, phổ biến nhất là platinum. Khi nhiệt độ tăng, điện trở kim loại tăng theo quan hệ gần tuyến tính, giúp việc hiệu chuẩn và suy ra nhiệt độ rất chính xác.

RTD có độ chính xác và độ ổn định cao nhờ đặc tính vật liệu ổn định và ít trôi theo thời gian. Tuy nhiên, RTD có giới hạn nhiệt độ so với thermocouple và cần lắp đặt đúng kỹ thuật để đảm bảo độ chính xác trong môi trường công nghiệp.

nguyên lý cảm biến nhiệt độ

Nguyên lý cảm biến Thermistor

Về mặt nguyên lý, thermistor sử dụng vật liệu bán dẫn có điện trở thay đổi rất mạnh theo nhiệt độ. Sự thay đổi này thường mang tính phi tuyến, làm thermistor rất nhạy với biến thiên nhiệt nhỏ.

Thermistor được chia thành:

  • NTC: điện trở giảm khi nhiệt độ tăng
  • PTC: điện trở tăng khi nhiệt độ tăng

Đặc điểm nổi bật của thermistor là độ nhạy cao, phản hồi nhanh, nhưng dải đo hẹp và kém ổn định hơn RTD, phù hợp cho thiết bị điện tử và đo nhiệt độ môi trường.

Nguyên lý hiệu ứng nhiệt điện (Thermoelectric Effect)

Hiệu ứng nhiệt điện, điển hình là hiệu ứng Seebeck, xảy ra khi hai kim loại khác nhau được nối với nhau và tồn tại chênh lệch nhiệt độ giữa hai mối nối. Khi đó, một điện áp nhỏ sẽ được tạo ra.

Điện áp này tỷ lệ với chênh lệch nhiệt độ, cho phép suy ra nhiệt độ một cách gián tiếp. Đây là cơ sở vật lý giúp nguyên lý này có thể dùng để đo nhiệt độ trong các điều kiện khắc nghiệt.

Nguyên lý cảm biến cặp nhiệt điện (Thermocouple)

Thermocouple vận dụng trực tiếp hiệu ứng Seebeck để đo nhiệt độ. Khi hai mối nối của cặp kim loại ở hai nhiệt độ khác nhau, cảm biến tạo ra điện áp tương ứng với độ chênh nhiệt.

Ưu điểm lớn của nguyên lý thermocouple là dải đo rất rộng, chịu được nhiệt độ cao và môi trường khắc nghiệt. Hạn chế là độ chính xác thấp hơn RTD và cần bù nhiệt độ mối nối lạnh để đảm bảo kết quả đo chính xác.

Nguyên lý đo nhiệt độ không tiếp xúc

Nguyên lý đo không tiếp xúc dựa trên thực tế rằng mọi vật thể có nhiệt độ trên 0 K đều phát ra bức xạ nhiệt. Mức bức xạ này phụ thuộc trực tiếp vào nhiệt độ bề mặt vật thể.

Nguyên lý này cho phép đo nhiệt độ từ xa, đặc biệt hữu ích khi vật đo đang chuyển động, ở nhiệt độ rất cao hoặc không thể gắn cảm biến tiếp xúc trực tiếp.

Cảm biến nhiệt không tiếp xúc SENTEST NS10LTSF-K | Đo nhiệt độ nhanh, chính  xác, bền bỉ

Nguyên lý cảm biến nhiệt độ hồng ngoại

Cảm biến nhiệt độ hồng ngoại đo cường độ bức xạ hồng ngoại phát ra từ bề mặt vật thể và chuyển đổi thành giá trị nhiệt độ. Mối quan hệ giữa bức xạ và nhiệt độ được xác định thông qua các định luật bức xạ nhiệt.

Độ chính xác của cảm biến hồng ngoại chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như độ phát xạ bề mặt, khoảng cách đo, góc đo và môi trường xung quanh. Vì vậy, cần hiệu chỉnh đúng điều kiện để kết quả đo đáng tin cậy.

So sánh các nguyên lý cảm biến nhiệt độ

Bảng dưới đây so sánh các nguyên lý cảm biến nhiệt độ phổ biến, giúp người đọc dễ hình dung sự khác biệt và lựa chọn nguyên lý phù hợp với từng điều kiện đo.

Nguyên lý đo Độ chính xác Dải nhiệt độ Môi trường sử dụng Tốc độ đáp ứng
Nguyên lý điện trở

(RTD, Thermistor)

Cao (RTD rất cao) Thấp đến trung bình

(~ -200°C đến 600°C)

Môi trường ổn định, cần độ chính xác Trung bình đến nhanh
Nguyên lý nhiệt điện

(Thermocouple)

Trung bình Rất rộng

(~ -200°C đến >1000°C)

Nhiệt độ cao, môi trường khắc nghiệt Nhanh
Nguyên lý bức xạ

(Hồng ngoại)

Trung bình Rộng, tùy loại cảm biến Đo không tiếp xúc, vật thể nóng hoặc chuyển động Rất nhanh

Lưu ý: Các thông số mang tính tổng quát, giá trị cụ thể phụ thuộc vào từng thiết kế cảm biến và điều kiện đo.

Xem thêm: Các loại cảm biến nhiệt độ phổ biến và cách chọn

Ứng dụng từng nguyên lý cảm biến nhiệt độ trong thực tế

Mỗi nguyên lý cảm biến nhiệt độ phù hợp với những điều kiện và mục đích sử dụng khác nhau:

  • Công nghiệp sản xuất: ưu tiên nguyên lý điện trở (RTD) và nhiệt điện (thermocouple) để đo chính xác hoặc chịu nhiệt độ cao.
  • HVAC: thường sử dụng RTD và thermistor để kiểm soát nhiệt độ ổn định và tiết kiệm năng lượng.
  • Thiết bị điện – điện tử: phổ biến thermistor và cảm biến IC nhờ kích thước nhỏ, đáp ứng nhanh.
  • IoT và hệ thống giám sát: kết hợp nhiều nguyên lý để thu thập dữ liệu nhiệt độ liên tục và từ xa.

Những sai lầm thường gặp khi hiểu về nguyên lý cảm biến nhiệt độ

  • Nhầm nguyên lý với loại cảm biến: cho rằng RTD, thermocouple là nguyên lý, trong khi chúng chỉ là ứng dụng của các hiện tượng vật lý.
  • Cho rằng độ chính xác phụ thuộc hoàn toàn vào cảm biến: thực tế còn phụ thuộc vào lắp đặt, hiệu chuẩn và xử lý tín hiệu.
  • Bỏ qua ảnh hưởng môi trường đo: rung động, nhiễu điện và điều kiện xung quanh có thể gây sai số đáng kể.

Câu hỏi thường gặp về nguyên lý cảm biến nhiệt độ

  1. Vì sao các loại cảm biến nhiệt độ cho kết quả khác nhau?

Do mỗi cảm biến dựa trên nguyên lý vật lý khác nhau và chịu ảnh hưởng khác nhau từ môi trường đo.

  1. Nguyên lý nào cho độ chính xác cao nhất?

Nguyên lý điện trở kim loại (RTD) thường cho độ chính xác và ổn định cao nhất.

  1. Có thể dùng nhiều nguyên lý trong một hệ thống không?

Có. Nhiều hệ thống kết hợp RTD, thermocouple và hồng ngoại cho các vị trí đo khác nhau.

  1. Nguyên lý đo có ảnh hưởng đến hiệu chuẩn không?

Có. Mỗi nguyên lý yêu cầu phương pháp hiệu chuẩn và bù sai số riêng.

  1. Cảm biến nhiệt độ số hoạt động theo nguyên lý nào?

Chúng thường dựa trên nguyên lý điện trở hoặc bán dẫn, sau đó chuyển đổi sang tín hiệu số.

Hiểu rõ nguyên lý cảm biến nhiệt độ giúp doanh nghiệp lựa chọn đúng công nghệ đo, đảm bảo độ chính xác, độ ổn định và hiệu quả vận hành trong từng điều kiện sử dụng. Mỗi nguyên lý như điện trở, nhiệt điện hay bức xạ đều có ưu điểm và giới hạn riêng, cần được áp dụng phù hợp với môi trường và mục tiêu đo lường. Để khai thác dữ liệu nhiệt độ hiệu quả hơn, doanh nghiệp có thể kết hợp cảm biến với giải pháp giám sát nhiệt độ thông minh của Selink, hỗ trợ theo dõi liên tục và cảnh báo sớm.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chat Zalo: 0866.322.099
Gửi tin nhắn Zalo
Gọi điện ngay