Downtime trong sản xuất là thời gian thiết bị hoặc dây chuyền phải dừng hoạt động, gây mất sản lượng và làm gia tăng chi phí vận hành. Việc hiểu đúng downtime trong sản xuất là gì, nguyên nhân phát sinh và mối liên hệ với bảo trì, MRO và OEE giúp doanh nghiệp kiểm soát rủi ro dừng máy hiệu quả hơn. Bài viết này sẽ làm rõ bản chất downtime và các giải pháp giảm downtime trong nhà máy hiện đại.

Downtime trong sản xuất là gì?
Downtime trong sản xuất là khoảng thời gian máy móc, thiết bị hoặc dây chuyền không thể vận hành theo kế hoạch, làm gián đoạn quá trình sản xuất. Trong bối cảnh maintenance (bảo trì thiết bị), downtime phản ánh trực tiếp hiệu quả của hoạt động bảo trì và khả năng sẵn sàng của thiết bị.
Downtime được chia thành downtime có kế hoạch như bảo trì định kỳ, thay thế linh kiện và downtime không kế hoạch do sự cố thiết bị, lỗi vận hành hoặc thiếu vật tư, thường gây ảnh hưởng lớn đến sản lượng và chi phí.
Downtime ảnh hưởng thế nào đến hoạt động sản xuất?
Downtime không chỉ làm gián đoạn vận hành mà còn tạo ra tác động dây chuyền đến sản lượng, chi phí và hiệu suất tổng thể của nhà máy. Nếu không được kiểm soát, downtime có thể làm giảm năng lực cạnh tranh và độ tin cậy trong sản xuất.
- Giảm sản lượng và ảnh hưởng tiến độ, do mất thời gian sản xuất và gây trễ đơn hàng so với kế hoạch.
- Gia tăng chi phí vận hành, bao gồm chi phí nhân công chờ việc, chi phí khởi động lại máy và các chi phí phát sinh khác.
- Làm suy giảm hiệu suất tổng thể nhà máy, vì downtime ảnh hưởng trực tiếp đến chỉ số Availability là thành phần đầu tiên trong OEE.

Phân loại downtime trong sản xuất
Planned Downtime (Downtime có kế hoạch)
Planned downtime là khoảng thời gian dừng máy đã được lên kế hoạch trước, thường phục vụ cho các hoạt động như bảo trì định kỳ, kiểm tra thiết bị hoặc thay thế linh kiện theo kế hoạch. Loại downtime này giúp ngăn ngừa hư hỏng nghiêm trọng và được xem là cần thiết để duy trì độ ổn định và tuổi thọ của thiết bị.
Unplanned Downtime (Downtime không kế hoạch)
Unplanned downtime xảy ra ngoài dự kiến, chủ yếu do sự cố thiết bị, lỗi vận hành hoặc thiếu vật tư, phụ tùng thay thế. Đây là loại downtime gây tác động lớn nhất đến sản xuất vì làm gián đoạn đột ngột dây chuyền, khó kiểm soát và thường kéo theo chi phí sửa chữa cao.
Downtime ngắn hạn và downtime kéo dài
Downtime có thể là các lần dừng máy ngắn hạn, lặp lại nhiều lần hoặc các sự cố kéo dài. Dù downtime ngắn hạn thường bị xem nhẹ, nhưng khi cộng dồn có thể gây tổn thất sản lượng và hiệu suất đáng kể, ảnh hưởng không kém các sự cố dừng máy kéo dài.
Nguyên nhân phổ biến gây downtime trong nhà máy
Downtime trong nhà máy thường xuất phát từ nhiều yếu tố khác nhau, liên quan trực tiếp đến thiết bị, con người và công tác chuẩn bị nguồn lực bảo trì. Việc nhận diện đúng nguyên nhân giúp doanh nghiệp xây dựng giải pháp giảm downtime hiệu quả và bền vững.
- Sự cố thiết bị, bao gồm hư hỏng cơ khí, điện hoặc hệ thống điều khiển, thường bắt nguồn từ việc thiếu hoặc thực hiện không đầy đủ bảo trì phòng ngừa.
- Yếu tố con người và quy trình, như vận hành sai, thao tác không đúng chuẩn hoặc phản ứng chậm khi xảy ra sự cố, làm kéo dài thời gian dừng máy.
- Thiếu vật tư và phụ tùng thay thế, liên quan trực tiếp đến quản lý MRO; khi không có sẵn phụ tùng cần thiết, quá trình sửa chữa bị trì hoãn và downtime kéo dài.

Downtime trong Maintenance: nhìn từ góc độ bảo trì
Reactive Maintenance làm tăng downtime
Reactive Maintenance là hình thức bảo trì chỉ thực hiện khi thiết bị đã xảy ra hư hỏng. Cách tiếp cận này thường làm downtime kéo dài do sự cố xảy ra đột ngột, thiếu chuẩn bị về vật tư và nhân lực, đồng thời gây gián đoạn lớn đến kế hoạch sản xuất.
Preventive và Predictive Maintenance giúp giảm downtime
Preventive và Predictive Maintenance giúp giảm downtime bằng cách bảo trì đúng thời điểm hoặc dự đoán hư hỏng trước khi xảy ra sự cố. Nhờ đó, nhà máy có thể chủ động lên kế hoạch dừng máy, chuẩn bị vật tư và giảm thiểu các gián đoạn ngoài dự kiến.
Vai trò của kế hoạch bảo trì bài bản
Một kế hoạch bảo trì bài bản giúp chuẩn hóa quy trình xử lý sự cố, phân công rõ trách nhiệm và rút ngắn thời gian phản ứng khi có downtime. Điều này giúp công tác bảo trì diễn ra nhất quán, hiệu quả và giảm thiểu ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động sản xuất.
Mối quan hệ giữa downtime, MRO và bảo trì thiết bị
MRO là gì và liên quan gì đến downtime?
MRO (Maintenance, Repair, Operations) bao gồm các hoạt động và vật tư phục vụ bảo trì, sửa chữa và vận hành thiết bị. MRO có mối liên hệ trực tiếp với downtime, vì khi thiếu phụ tùng hoặc vật tư cần thiết, quá trình sửa chữa bị kéo dài, làm tăng thời gian dừng máy và ảnh hưởng đến khả năng sẵn sàng của thiết bị.
Quản lý MRO kém gây downtime như thế nào?
Quản lý MRO kém khiến nhà máy phải chờ mua phụ tùng khi xảy ra sự cố, dù lỗi kỹ thuật có thể được xử lý nhanh. Điều này dẫn đến các ca dừng máy không cần thiết, làm gián đoạn sản xuất và phát sinh chi phí ngoài kế hoạch.
Kết hợp quản lý MRO và maintenance để giảm downtime
Việc kết hợp chặt chẽ giữa quản lý MRO và hoạt động bảo trì giúp chuẩn bị phụ tùng theo kế hoạch bảo trì, đảm bảo vật tư sẵn sàng khi cần. Cách tiếp cận này giúp rút ngắn thời gian sửa chữa, giảm downtime và nâng cao hiệu quả vận hành tổng thể của nhà máy.

Downtime và OEE: mối liên hệ chặt chẽ
Downtime ảnh hưởng trực tiếp đến Availability
Trong chỉ số OEE (Overall Equipment Effectiveness), Availability phản ánh tỷ lệ thời gian thiết bị thực sự sẵn sàng sản xuất so với thời gian kế hoạch. Downtime làm giảm trực tiếp Availability vì mỗi phút dừng máy đều là thời gian không tạo ra giá trị. Khi downtime tăng, Availability giảm, kéo theo OEE tổng thể của nhà máy suy giảm.
Ví dụ downtime làm OEE giảm như thế nào?
Ví dụ, một máy có thời gian sản xuất kế hoạch 8 giờ nhưng bị downtime 1 giờ do sự cố, thì Availability chỉ còn 87,5%. Dù Performance và Quality không đổi, OEE vẫn giảm đáng kể. Điều này cho thấy downtime, dù không kéo dài, cũng có thể ảnh hưởng rõ rệt đến hiệu suất tổng thể của nhà máy.
Cách đo lường và theo dõi downtime hiệu quả
Các chỉ số liên quan đến downtime
Để đo lường và kiểm soát downtime hiệu quả, nhà máy cần theo dõi các chỉ số kỹ thuật quan trọng như downtime rate, phản ánh tỷ lệ thời gian dừng máy so với tổng thời gian sản xuất. Bên cạnh đó, MTTR (Mean Time To Repair) cho biết thời gian trung bình cần để khắc phục sự cố, trong khi MTBF (Mean Time Between Failures) phản ánh khoảng thời gian trung bình giữa hai lần hư hỏng. Các chỉ số này giúp đánh giá độ tin cậy thiết bị và hiệu quả công tác bảo trì.
Ghi nhận downtime thủ công và tự động
Ghi nhận downtime thủ công bằng Excel hoặc giấy tờ thường thiếu chính xác, chậm cập nhật và khó tổng hợp dữ liệu theo thời gian thực. Ngược lại, ghi nhận downtime bằng hệ thống số cho phép tự động thu thập, phân loại và phân tích downtime theo thiết bị, nguyên nhân và ca sản xuất, từ đó hỗ trợ ra quyết định nhanh và chính xác hơn.
Giải pháp giảm downtime trong sản xuất
Chuẩn hóa quy trình bảo trì và xử lý sự cố
Chuẩn hóa quy trình bảo trì và xử lý sự cố thông qua SOP rõ ràng giúp đội ngũ kỹ thuật phản ứng nhanh và nhất quán khi xảy ra downtime. Việc phân công trách nhiệm cụ thể cho từng vai trò giúp rút ngắn thời gian xử lý, hạn chế sai sót và giảm phụ thuộc vào kinh nghiệm cá nhân.
Quản lý MRO và phụ tùng hiệu quả
Quản lý MRO và phụ tùng hiệu quả giúp đảm bảo vật tư cần thiết luôn sẵn sàng cho bảo trì định kỳ và sửa chữa đột xuất. Khi không để downtime xảy ra do thiếu vật tư, nhà máy có thể rút ngắn thời gian sửa chữa, duy trì tính liên tục của sản xuất và kiểm soát tốt chi phí vận hành.
Ứng dụng CMMS trong giảm downtime
CMMS giúp nhà máy kiểm soát downtime một cách chủ động bằng cách số hóa dữ liệu bảo trì và kết nối trực tiếp với thiết bị.
- Theo dõi downtime theo thời gian thực, giúp phát hiện nhanh tình trạng dừng máy và phản ứng kịp thời khi sự cố xảy ra.
- Gắn downtime với work order và thiết bị, cho phép xác định chính xác nguyên nhân, thời gian xử lý và vật tư sử dụng.
- Phân tích downtime theo thiết bị, dây chuyền hoặc khu vực, hỗ trợ ưu tiên bảo trì và cải tiến hiệu quả vận hành.

Xem thêm: Maintenance là gì? Khái niệm bảo trì và vai trò trong vận hành
Downtime trong chuyển đổi số và nhà máy thông minh
Trong bối cảnh chuyển đổi số, downtime không chỉ được ghi nhận mà còn trở thành dữ liệu quan trọng để tối ưu bảo trì và vận hành nhà máy theo hướng thông minh hơn.
- Kết nối IoT để giám sát trạng thái máy liên tục, phát hiện sớm dấu hiệu bất thường và nguy cơ hư hỏng
- Phân tích dữ liệu downtime nhằm xác định nguyên nhân gốc rễ, xu hướng lặp lại và cải tiến quy trình bảo trì theo hướng data-driven maintenance
Câu hỏi thường gặp về downtime trong sản xuất
- Downtime trong sản xuất là gì?
A: Downtime là khoảng thời gian thiết bị hoặc dây chuyền không thể hoạt động theo kế hoạch, gây gián đoạn sản xuất.
- Downtime có tránh được hoàn toàn không?
A: Không, downtime không thể tránh hoàn toàn nhưng có thể giảm thiểu thông qua bảo trì chủ động và quản lý tốt.
- Downtime khác gì breakdown?
A: Breakdown là một dạng downtime do hư hỏng nghiêm trọng của thiết bị, trong khi downtime bao gồm cả dừng máy có kế hoạch và không kế hoạch.
- Downtime liên quan thế nào đến MRO?
A: Thiếu MRO hoặc quản lý MRO kém làm kéo dài thời gian sửa chữa, trực tiếp làm tăng downtime.
- CMMS có giúp giảm downtime không?
A: Có, CMMS giúp theo dõi downtime, quản lý bảo trì và MRO hiệu quả, từ đó giảm thời gian dừng máy.
Downtime trong sản xuất là gì? Đây là thước đo quan trọng phản ánh hiệu quả bảo trì và khả năng vận hành của nhà máy. Việc kiểm soát downtime đòi hỏi cách tiếp cận tổng thể, kết hợp giữa bảo trì chủ động, quản lý MRO và ứng dụng công nghệ số. Selink CMMS giúp doanh nghiệp theo dõi downtime theo thời gian thực, gắn sự cố với thiết bị, lệnh bảo trì và vật tư, từ đó giảm dừng máy và tối ưu hiệu suất sản xuất. Đây là nền tảng phù hợp để nhà máy từng bước nâng cao OEE và vận hành bền vững.
