I. Giới thiệu
Giới thiệu bộ sưu tập lưu lượng kế hiện đại của chúng tôi, được thiết kế để đo lưu lượng của nhiều loại môi chất khác nhau với độ chính xác cao. Lưu lượng kế xoáy SUP-LUGB được sử dụng rộng rãi trong việc đo hơi nước, khí nén, nitơ và các loại khí khác.
Lưu lượng kế xoáy lý tưởng để đo chất lỏng, khí và hơi nước với độ chính xác cao, nhờ thiết kế độc đáo sử dụng hiện tượng tạo xoáy để đo lưu lượng. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp, bao gồm dầu khí, hóa chất và xử lý nước.
Lưu lượng kế xoáy dành cho hơi nước được thiết kế đặc biệt để đo lưu lượng hơi ẩm, trở thành công cụ thiết yếu cho các ngành công nghiệp dựa vào hơi nước làm nguồn nhiệt hoặc năng lượng. Khả năng chịu nhiệt cao và cấu trúc bền chắc khiến nó trở thành lựa chọn đáng tin cậy để đo lưu lượng hơi nước.
Lưu lượng kế xoáy dành cho không khí hoàn hảo để đo lưu lượng không khí trong hệ thống HVAC, cũng như trong các quy trình công nghiệp nơi lưu lượng không khí rất quan trọng. Kích thước nhỏ gọn và dễ lắp đặt khiến nó trở thành lựa chọn phổ biến cho các ứng dụng trong nhà và ngoài trời.
Đồng hồ đo lưu lượng xoáy dùng cho khí đo lưu lượng khí tự nhiên, khí nén và các loại khí khác. Độ chính xác cao và cấu trúc chắc chắn giúp nó phù hợp để sử dụng trong môi trường khắc nghiệt.
Đồng hồ đo lưu lượng hơi nước xoáy Supmea kết hợp các tính năng của đồng hồ đo lưu lượng xoáy và hơi nước, trở thành giải pháp lý tưởng để đo lưu lượng hơi nước trong nhiều ngành công nghiệp. Thiết kế tiên tiến đảm bảo đo lường chính xác ngay cả trong điều kiện khắc nghiệt, và việc lắp đặt và bảo trì dễ dàng giúp nó trở thành lựa chọn tiết kiệm chi phí cho việc đo lưu lượng hơi nước.
Hãy chọn từ dòng sản phẩm đồng hồ đo lưu lượng xoáy của chúng tôi để tìm ra giải pháp hoàn hảo cho nhu cầu cụ thể của bạn.
II. Thông số
| Product | Vortex flowmeter |
| Model | SUP-LUGB |
| Diameter nominal | DN15~DN300 |
| Installation | Wafer connection: DN15-DN300(priority PN2.5MPa); Flange connection: DN15-DN50(priority PN2.5MPa);DN65-DN200(priority PN1.6MPa);DN250-DN300(priority PN1.0MPa) |
| Accuracy | Gas without compensation: DN15-DN25–1.5%, DN32-DN200–1.0%, DN250-DN300–1.5% |
| Liquid without compensation: DN15-DN300– 1.0% | |
| Temperature and pressure compensation: DN25-DN300– 1.5% | |
| Range Ratio | Gas density:1.2kg/m3, Range ratio: 8:1 |
| Liquid density:1000kg/m3, Range ratio: 8:1 | |
| when the medium density is different, the range ratio will change | |
| Medium Temperature | -20°C ~ +150°C、-20°C ~ +260°C、-20°C ~ +300°C |
| Output signal | 4-20mA |
| Frequency | RS485 communication (Modbus RTU) |
| Power supply | 24VDC±5% Li battery(3.6VDC) |
| Ingress protection | IP65 |
| Body Materials | Stainless shell |
| Display | 128*64 dot matrix LCD |
III. Nguyên lý đo
Dòng chất lỏng chảy với vận tốc nhất định và đi qua một vật cản cố định sẽ tạo ra các xoáy nước. Sự hình thành các xoáy nước này được gọi là xoáy Karman. Tần số tạo xoáy tỷ lệ thuận với vận tốc chất lỏng và phụ thuộc vào hình dạng và chiều rộng mặt của vật cản.
Vì chiều rộng của vật cản và đường kính trong của ống sẽ gần như không đổi, nên tần số được cho bởi biểu thức: f = StV/d

Trong công thức:
f – Tần số xoáy Karman được tạo ra ở một phía của vật cản (Hz)
St – Số Strouhal (số không thứ nguyên)
V – Tốc độ trung bình của chất lỏng (m/s)
d – Chiều rộng của vật cản (m)
E = K × B × V × D
IV. Hình ảnh






















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.